開首版面 kāi shǒu bǎn miàn · khai thủ bản diện Hán Việt: khai thủ bản diện · Pinyin: kāi shǒu bǎn miàn Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 首 (thủ) + 版 (bản) + 面 (diện)Pinyinkāi shǒu bǎn miànHán Việtkhai thủ bản diệnCấu tạo開 + 首 + 版 + 面 · khai + thủ + bản + diện nghĩa thành phần: khai + thủ + bản + diện