弁冕羣英 biện miện quần anh Hán Việt: biện miện quần anh Tổng quan Cấu tạo: 弁 (biện) + 冕 (miện) + 羣 (quần) + 英 (anh)Hán Việtbiện miện quần anhCấu tạo弁 + 冕 + 羣 + 英 · biện + miện + quần + anh nghĩa thành phần: biện + miện + quần + anh Nghĩa EngCihui 弁冕群英 iànmiǎnqúnyīng f.e. exceed everyone in talent