異丁偶姻 dị đinh ngẫu nhân Hán Việt: dị đinh ngẫu nhân Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 丁 (đinh) + 偶 (ngẫu) + 姻 (nhân)Hán Việtdị đinh ngẫu nhânCấu tạo異 + 丁 + 偶 + 姻 · dị + đinh + ngẫu + nhân nghĩa thành phần: dị + đinh + ngẫu + nhân Nghĩa EngCihui isobutyroin