異三裂鹼 dị tam liệt dảm Hán Việt: dị tam liệt dảm Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 三 (tam) + 裂 (liệt) + 鹼 (dảm)Hán Việtdị tam liệt dảmCấu tạo異 + 三 + 裂 + 鹼 · dị + tam + liệt + dảm nghĩa thành phần: dị + tam + liệt + dảm Nghĩa EngCihui homotrilobine