異乎常人 dị hồ thường nhân Hán Việt: dị hồ thường nhân Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 乎 (hồ) + 常 (thường) + 人 (nhân)Hán Việtdị hồ thường nhânCấu tạo異 + 乎 + 常 + 人 · dị + hồ + thường + nhân nghĩa thành phần: dị + hồ + thường + nhân Nghĩa EngCihui 異乎常人 ìhūchángrén f.e. different from ordinary men