異亞己基 dị á kỉ cơ Hán Việt: dị á kỉ cơ Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 亞 (á) + 己 (kỉ) + 基 (cơ)Hán Việtdị á kỉ cơCấu tạo異 + 亞 + 己 + 基 · dị + á + kỉ + cơ nghĩa thành phần: dị + á + kỉ + cơ Nghĩa EngCihui isohexylidene