異人同辭

yì rén tóng cí dị nhân đồng từ

Hán Việt: dị nhân đồng từ · Pinyin: yì rén tóng cí

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (nhân) + (đồng) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不同的人说出相同的话。指大家说得都一样。