異代之交

yì dài zhī jiāo dị đại chi giao

Hán Việt: dị đại chi giao · Pinyin: yì dài zhī jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (đại) + (chi) + (giao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 异代:不同的时代。不同时代的人们之间的交往。指精神上与前人做朋友。