異位月經 dị vị nguyệt kinh Hán Việt: dị vị nguyệt kinh Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 位 (vị) + 月 (nguyệt) + 經 (kinh)Hán Việtdị vị nguyệt kinhCấu tạo異 + 位 + 月 + 經 · dị + vị + nguyệt + kinh nghĩa thành phần: dị + vị + nguyệt + kinh Nghĩa EngCihui menoplania