異位泌乳 dị vị bí nhũ Hán Việt: dị vị bí nhũ Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 位 (vị) + 泌 (bí) + 乳 (nhũ)Hán Việtdị vị bí nhũCấu tạo異 + 位 + 泌 + 乳 · dị + vị + bí + nhũ nghĩa thành phần: dị + vị + bí + nhũ Nghĩa EngCihui galactoplania