異體吞噬 dị thể thôn phệ Hán Việt: dị thể thôn phệ Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 體 (thể) + 吞 (thôn) + 噬 (phệ)Hán Việtdị thể thôn phệCấu tạo異 + 體 + 吞 + 噬 · dị + thể + thôn + phệ nghĩa thành phần: dị + thể + thôn + phệ Nghĩa EngCihui heterophagy