異側感覺 dị trắc cảm giác Hán Việt: dị trắc cảm giác Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 側 (trắc) + 感 (cảm) + 覺 (giác)Hán Việtdị trắc cảm giácCấu tạo異 + 側 + 感 + 覺 · dị + trắc + cảm + giác nghĩa thành phần: dị + trắc + cảm + giác Nghĩa EngCihui allocheiria