異光沸石 dị quang phí thạch Hán Việt: dị quang phí thạch Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 光 (quang) + 沸 (phí) + 石 (thạch)Hán Việtdị quang phí thạchCấu tạo異 + 光 + 沸 + 石 · dị + quang + phí + thạch nghĩa thành phần: dị + quang + phí + thạch Nghĩa EngCihui ashtonite