異養植物 dị dưỡng thực vật Hán Việt: dị dưỡng thực vật Tổng quan hiện tượng khác thể Cấu tạo: 異 (dị) + 養 (dưỡng) + 植 (thực) + 物 (vật)Hán Việtdị dưỡng thực vậtCấu tạo異 + 養 + 植 + 物 · dị + dưỡng + thực + vật nghĩa thành phần: dị + dưỡng + thực + vật Nghĩa ViệtCihui hiện tượng khác thể