異軍特起
dị quân đặc khởi
Hán Việt: dị quân đặc khởi · Pinyin: yì jūn tè qǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 另组一支军队,自树一帜。比喻突然兴起的新生力量。亦作异军突起。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓另组一支军队,自树一帜。语出《史记.项羽本纪》"少年欲立婴便为王,异军苍头特起。" 2.比喻另一种力量或派别卓然兴起。