异化产物

dị hóa sản vật

Hán Việt: dị hóa sản vật

Tổng quan

Cấu tạo: 異 (dị) + 化 (hóa) + 產 (sản) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 catabolin

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi catabolin

Eng

  • Cihui catabolin
  • Tần suất từ catabolin

Từ liên quan

Gần nghĩa

异化作用 · 产物保险 · 异化分裂 · 异化现象 · 异化粒 · 异化论