異化產物 dị hóa sản vật Hán Việt: dị hóa sản vật Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 化 (hóa) + 產 (sản) + 物 (vật)Hán Việtdị hóa sản vậtCấu tạo異 + 化 + 產 + 物 · dị + hóa + sản + vật nghĩa thành phần: dị + hóa + sản + vật Nghĩa EngCihui catabolin