异口同喙

yì kǒu tóng huì dị khẩu đồng uế

Hán Việt: dị khẩu đồng uế · Pinyin: yì kǒu tóng huì

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (khẩu) + (đồng) + (uế)