異可的松 dị khả đích tùng Hán Việt: dị khả đích tùng Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 可 (khả) + 的 (đích) + 松 (tùng)Hán Việtdị khả đích tùngCấu tạo異 + 可 + 的 + 松 · dị + khả + đích + tùng nghĩa thành phần: dị + khả + đích + tùng Nghĩa EngCihui isocortisone