異號電荷 dị hào điện hà Hán Việt: dị hào điện hà Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 號 (hào) + 電 (điện) + 荷 (hà)Hán Việtdị hào điện hàCấu tạo異 + 號 + 電 + 荷 · dị + hào + điện + hà nghĩa thành phần: dị + hào + điện + hà Nghĩa EngCihui heterocharge