異地結算

dị địa kết toán

Hán Việt: dị địa kết toán

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (địa) + (kết) + (toán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 異地結算 ìdì jiésuàn n. long-distance transaction