異地而處 dị địa nhi xử Hán Việt: dị địa nhi xử Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 地 (địa) + 而 (nhi) + 處 (xử)Hán Việtdị địa nhi xửCấu tạo異 + 地 + 而 + 處 · dị + địa + nhi + xử nghĩa thành phần: dị + địa + nhi + xử Nghĩa EngCihui 異地而處 yìdì'érchǔ f.e. change places with another person; be in another man's shoes