異姓陌路 yì xìng mò lù · dị tính mạch lộ Hán Việt: dị tính mạch lộ · Pinyin: yì xìng mò lù Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 姓 (tính) + 陌 (mạch) + 路 (lộ)Pinyinyì xìng mò lùHán Việtdị tính mạch lộCấu tạo異 + 姓 + 陌 + 路 · dị + tính + mạch + lộ nghĩa thành phần: dị + tính + mạch + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 异姓:不同姓氏。跟自己不同姓氏的陌路人。泛指与自己无关的陌生人。