異姓骨肉

yì xìng gǔ ròu dị tính cốt nhục

Hán Việt: dị tính cốt nhục · Pinyin: yì xìng gǔ ròu

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (tính) + (cốt) + (nhục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 骨肉:血缘关系相同的人。虽然不同姓但像骨肉兄弟一样亲近