異峨參英 dị nga tham anh Hán Việt: dị nga tham anh Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 峨 (nga) + 參 (tham) + 英 (anh)Hán Việtdị nga tham anhCấu tạo異 + 峨 + 參 + 英 · dị + nga + tham + anh nghĩa thành phần: dị + nga + tham + anh Nghĩa EngCihui isoanthricin