異己分子
dị kỉ phân tử
Hán Việt: dị kỉ phân tử · Pinyin: yì jǐ fèn zǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"异己分子"; 指集体组织中在立场﹑政见或重大问题上与本组织有严重分歧或敌对的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"异己分子"。 2.指集体组织中在立场﹑政见或重大问题上与本组织有严重分歧或敌对的人。
Eng
- Cihui alien elements