异己分子

yì jǐ fèn zǐdị kỉ phân tử

Hán Việt: dị kỉ phân tử · Pinyin: yì jǐ fèn zǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"异己分子"。 2.指集体组织中在立场﹑政见或重大问题上与本组织有严重分歧或敌对的人。

Cấu tạo: 異 (dị) + 己 (kỉ) + 分 (phân) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người bất đồng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"异己分子"。 2.指集体组织中在立场﹑政见或重大问题上与本组织有严重分歧或敌对的人。
  • Kaggle Zh-Vi alien elements

Eng

  • Cihui alien elements

Đức

  • Handedict Dissident

Từ liên quan

Gần nghĩa

分子内的 · 分子医学 · 分子料理 · 分子杂交 · 分子间的 · 分子内 · 分子化合物 · 分子团