異常發達 dị thường phát đạt Hán Việt: dị thường phát đạt Tổng quan (y học), (sinh vật học) sự nở to Cấu tạo: 異 (dị) + 常 (thường) + 發 (phát) + 達 (đạt)Hán Việtdị thường phát đạtCấu tạo異 + 常 + 發 + 達 · dị + thường + phát + đạt nghĩa thành phần: dị + thường + phát + đạt Nghĩa ViệtCihui (y học), (sinh vật học) sự nở to