异常发达 dị thường phát đạt Hán Việt: dị thường phát đạt Tổng quan (y học), (sinh vật học) sự nở to Cấu tạo: 異 (dị) + 常 (thường) + 發 (phát) + 達 (đạt)Hán Việtdị thường phát đạtTừ loạidanhCấu tạo異 + 常 + 發 + 達 · dị + thường + phát + đạt nghĩa thành phần: dị + thường + phát + đạt Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phì đạiMainlandKaggle Zh-Vi hypertrophy Từ liên quan Gần nghĩa发达国家 · 发达地区 · 异常之物 · 异常兴奋 · 异常情况 · 异常生长 · 异常运行 · 发达国