異常運行

dị thường vận hành

Hán Việt: dị thường vận hành

Tổng quan

(máy tính) sự làm việc không đúng (của máy)

Cấu tạo: (dị) + (thường) + (vận) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (máy tính) sự làm việc không đúng (của máy)