異常退出 dị thường thối xuất Hán Việt: dị thường thối xuất Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 常 (thường) + 退 (thối) + 出 (xuất)Hán Việtdị thường thối xuấtCấu tạo異 + 常 + 退 + 出 · dị + thường + thối + xuất nghĩa thành phần: dị + thường + thối + xuất Nghĩa EngCihui aborting