異幹互補 dị cán hỗ bổ Hán Việt: dị cán hỗ bổ Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 幹 (cán) + 互 (hỗ) + 補 (bổ)Hán Việtdị cán hỗ bổCấu tạo異 + 幹 + 互 + 補 · dị + cán + hỗ + bổ nghĩa thành phần: dị + cán + hỗ + bổ Nghĩa EngCihui 異干互補 ìgānhùbǔ v.p. <lg.> supplete