異形發育 dị hình phát dục Hán Việt: dị hình phát dục Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 形 (hình) + 發 (phát) + 育 (dục)Hán Việtdị hình phát dụcCấu tạo異 + 形 + 發 + 育 · dị + hình + phát + dục nghĩa thành phần: dị + hình + phát + dục Nghĩa EngCihui heterometaplasia