異形吸蟲 dị hình hấp trùng Hán Việt: dị hình hấp trùng Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 形 (hình) + 吸 (hấp) + 蟲 (trùng)Hán Việtdị hình hấp trùngCấu tạo異 + 形 + 吸 + 蟲 · dị + hình + hấp + trùng nghĩa thành phần: dị + hình + hấp + trùng Nghĩa EngCihui heterophyid