異形文字 dị hình văn tự Hán Việt: dị hình văn tự Tổng quan (ngôn ngữ) biến thể của chữ cái Cấu tạo: 異 (dị) + 形 (hình) + 文 (văn) + 字 (tự)Hán Việtdị hình văn tựCấu tạo異 + 形 + 文 + 字 · dị + hình + văn + tự nghĩa thành phần: dị + hình + văn + tự Nghĩa ViệtCihui (ngôn ngữ) biến thể của chữ cái