异形植物

dị hình thực vật

Hán Việt: dị hình thực vật

Tổng quan

hiện tượng khác thể

Cấu tạo: 異 (dị) + 形 (hình) + 植 (thực) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dị dưỡng
  • Tần suất từ hiện tượng khác thể

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi heterophyte

Eng

  • Tần suất từ heterophyte

Từ liên quan

Gần nghĩa

异形叶性 · 异形孢子 · 异形文字 · 异形生殖 · 异形细胞 · 植物保护 · 植物保護 · 植物发生