異形植物

dị hình thực vật

Hán Việt: dị hình thực vật

Tổng quan

hiện tượng khác thể

Cấu tạo: (dị) + (hình) + (thực) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiện tượng khác thể