異形植物 dị hình thực vật Hán Việt: dị hình thực vật Tổng quan hiện tượng khác thể Cấu tạo: 異 (dị) + 形 (hình) + 植 (thực) + 物 (vật)Hán Việtdị hình thực vậtCấu tạo異 + 形 + 植 + 物 · dị + hình + thực + vật nghĩa thành phần: dị + hình + thực + vật Nghĩa ViệtCihui hiện tượng khác thể