異形生殖

dị hình sanh thực

Hán Việt: dị hình sanh thực

Tổng quan

(sinh vật học) tính khác phát sinh

Cấu tạo: (dị) + (hình) + (sanh) + (thực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) tính khác phát sinh