异形细胞 dị hình tế bào Hán Việt: dị hình tế bào Tổng quan (thực vật) tế bào dị hình Cấu tạo: 異 (dị) + 形 (hình) + 細 (tế) + 胞 (bào)Hán Việtdị hình tế bàoTừ loạidanhCấu tạo異 + 形 + 細 + 胞 · dị + hình + tế + bào nghĩa thành phần: dị + hình + tế + bào Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tế bào dị hìnhMainlandKaggle Zh-Vi heterocyst Từ liên quan Gần nghĩa异形叶性 · 异形孢子 · 异形文字 · 异形植物 · 异形生殖 · 细胞内的 · 细胞分裂 · 细胞化学