異形細胞 dị hình tế bào Hán Việt: dị hình tế bào Tổng quan (thực vật) tế bào dị hình Cấu tạo: 異 (dị) + 形 (hình) + 細 (tế) + 胞 (bào)Hán Việtdị hình tế bàoCấu tạo異 + 形 + 細 + 胞 · dị + hình + tế + bào nghĩa thành phần: dị + hình + tế + bào Nghĩa ViệtCihui (thực vật) tế bào dị hình