異形鋼材

yì xíng gāng cái dị hình cương tài

Hán Việt: dị hình cương tài · Pinyin: yì xíng gāng cái

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (hình) + (cương) + (tài)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 異形鋼材 ìxíng gāngcái n. <archi.> compromise rail