異心結構

dị tâm kết cấu

Hán Việt: dị tâm kết cấu

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (tâm) + (kết) + (cấu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 異心結構 ìxīn jiégòu n. <lg.> exocentric construction