異志

yì zhì dị chí

Hán Việt: dị chí · Pinyin: yì zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (chí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 二心;叛离之心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.二心;叛离之心。

Eng

  • Cihui 異志 yìzhì n. subversive/revolutionary schemes/plans

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

一心 · 同心