異性恐怖 dị tính khủng phố Hán Việt: dị tính khủng phố Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 性 (tính) + 恐 (khủng) + 怖 (phố)Hán Việtdị tính khủng phốCấu tạo異 + 性 + 恐 + 怖 · dị + tính + khủng + phố nghĩa thành phần: dị + tính + khủng + phố Nghĩa EngCihui heterophobia