異息聽音 dị tức thính âm Hán Việt: dị tức thính âm Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 息 (tức) + 聽 (thính) + 音 (âm)Hán Việtdị tức thính âmCấu tạo異 + 息 + 聽 + 音 · dị + tức + thính + âm nghĩa thành phần: dị + tức + thính + âm Nghĩa EngCihui 異息聽音 ìxī tīngyīn n. <lg.> dichotic listening