異方殊俗 dị phương thù tục Hán Việt: dị phương thù tục Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 方 (phương) + 殊 (thù) + 俗 (tục)Hán Việtdị phương thù tụcCấu tạo異 + 方 + 殊 + 俗 · dị + phương + thù + tục nghĩa thành phần: dị + phương + thù + tục Nghĩa EngCihui 異方殊俗 ìfāngshūsú f.e. different customs in alien countries