異木奇草

dị mộc kì thảo

Hán Việt: dị mộc kì thảo

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (mộc) + (kì) + (thảo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 異木奇草 ìmù-qícǎo n. rare trees and herbs