異構催化 dị cấu thôi hóa Hán Việt: dị cấu thôi hóa Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 構 (cấu) + 催 (thôi) + 化 (hóa)Hán Việtdị cấu thôi hóaCấu tạo異 + 構 + 催 + 化 · dị + cấu + thôi + hóa nghĩa thành phần: dị + cấu + thôi + hóa Nghĩa EngCihui isocatalysis