異果珍饈 dị quả trân tu Hán Việt: dị quả trân tu Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 果 (quả) + 珍 (trân) + 饈 (tu)Hán Việtdị quả trân tuCấu tạo異 + 果 + 珍 + 饈 · dị + quả + trân + tu nghĩa thành phần: dị + quả + trân + tu Nghĩa EngCihui 異果珍饈 ìguǒzhēnxiū f.e. rare fruits and delicacies