異毛麥角鹼 dị mao mạch giác dảm Hán Việt: dị mao mạch giác dảm Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 毛 (mao) + 麥 (mạch) + 角 (giác) + 鹼 (dảm)Hán Việtdị mao mạch giác dảmCấu tạo異 + 毛 + 麥 + 角 + 鹼 · dị + mao + mạch + giác + dảm nghĩa thành phần: dị + mao + mạch + giác + dảm Nghĩa EngCihui isosetoclavine