異水膽礬 dị thủy đảm phàn Hán Việt: dị thủy đảm phàn Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 水 (thủy) + 膽 (đảm) + 礬 (phàn)Hán Việtdị thủy đảm phànCấu tạo異 + 水 + 膽 + 礬 · dị + thủy + đảm + phàn nghĩa thành phần: dị + thủy + đảm + phàn Nghĩa EngCihui heterobrochantite