異沙樹鹼 dị sa thụ dảm Hán Việt: dị sa thụ dảm Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 沙 (sa) + 樹 (thụ) + 鹼 (dảm)Hán Việtdị sa thụ dảmCấu tạo異 + 沙 + 樹 + 鹼 · dị + sa + thụ + dảm nghĩa thành phần: dị + sa + thụ + dảm Nghĩa EngCihui isoammodendrine