異海松醇 dị hải tùng thuần Hán Việt: dị hải tùng thuần Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 海 (hải) + 松 (tùng) + 醇 (thuần)Hán Việtdị hải tùng thuầnCấu tạo異 + 海 + 松 + 醇 · dị + hải + tùng + thuần nghĩa thành phần: dị + hải + tùng + thuần Nghĩa EngCihui isodextropimarinol