異塗同歸

yì tú tóng guī dị đồ đồng quy

Hán Việt: dị đồ đồng quy · Pinyin: yì tú tóng guī

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (đồ) + (đồng) + (quy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 通过不同的道路,到达同一个目的地。比喻采取不同的方法而得到相同的结果。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓道路不同,归宿相同。比喻方法不同,效果一样;或情况有别,结局一致。