異源生物學 dị nguyên sanh vật học Hán Việt: dị nguyên sanh vật học Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 源 (nguyên) + 生 (sanh) + 物 (vật) + 學 (học)Hán Việtdị nguyên sanh vật họcCấu tạo異 + 源 + 生 + 物 + 學 · dị + nguyên + sanh + vật + học nghĩa thành phần: dị + nguyên + sanh + vật + học Nghĩa EngCihui xenobiology